Từ vựng tiếng anh ôn thi THPT Quốc Gia (Mới 2022)

Danh sách từ vựng tiếng anh THPT Quốc gia theo chương trình mới, được tổng hợp và cập nhật mới nhất theo 10 chủ đề cụ thể. Các chủ đề bài học, từ vựng đều có phiên âm, dịch nghĩa và ví dụ giúp các bạn học và ôn luyện dễ dàng hơn.

1. People and Society

Chủ đề đầu tiên trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia chính là “People and Society”. Hãy cùng chúng tôi đi tìm hiểu các từ vựng trong chủ đề này, cách phát âm, ý nghĩa cũng như ví dụ cụ thể nhé!

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ˈaɪdəlaɪz/
Thần tượng, ngưỡng mộ
Young children often idolize their parents.
/prəˈpəʊzl/
Lời cầu hôn Lời đề xuất
When he asked me to marry him, I immediately accepted his proposal
/kəˈmɪtmənt/
Sự cam kết
It’s hard for men to make a commitment than for women ấy
4. Affair
/əˈfeə(r)/
Chuyện yêu đương
She had a secret affair with her coworker.
/kənˈflɪkt/ (v)
(Sự) xung đột
The conflict arose from different ambitions within the team.
/kəmˈpænjənʃɪp/
Tình bằng hữu
Compassion is the foundation of having a long-lasting companionship
/əˈkweɪntəns/
Người quen, sự quan biết
I bumped into a casual acquaintance in town.
8. Mutual
/ˈmjuːtʃuəl/
Chung
They soon discovered a mutual interest in music.
/fəˈmɪliə(r)/
Thân thuộc
The company’s brand has become a familiar sight
/ˈempəθaɪz/
Đồng cảm
A glamorous 20-year-old stylist is unlikely to empathize with a working mother of three.

2. Change and Technology

Chủ đề thứ 2 trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia chính là “Change and Technology”. Tham khảo ngay các từ vựng dưới đây ở luyện thi THPT Quốc gia hiệu quả:

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ˈdɪsɪpeɪt/ 
Sự tiêu tan, hao mòn
She was determined to achieve results and not to dissipate her energies.
/ˌʃɔːt ˈlɪvd/
Ngắn ngủi
We were glad to be home, but our happiness was short-lived.
/ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i/
Mang tính cách mạng
This is a revolutionary device that will leapfrog current technology.
/əˈdæp.tə.bəl/
Có khả năng thích nghi
The survivors in this life seem to be those who are adaptable to change.
/əbˈzɜːv/
Quan sát
The satellite will observe objects that are particularly interesting astronomically.
/ˌɪnəˈveɪʃn/
Sự đổi mới, cách tân
The company is very interested in product design and innovation.
/ˈflek.sə.bəl/
Linh hoạt, linh động
Our plans need to be flexible enough to cater for the needs of everyone.
/pəˈtenʃl/
Tiềm năng
The region has enormous potential for economic development.
/ˈsʌbstɪtjuːt/
(Người, vật) thay thế
The local bus service was a poor substitute for their car.
10. Modify
/ˈmɒdɪfaɪ/
Thay đổi, điều chỉnh
Computers can’t substitute for human interaction.

3. Weather and Environment

Tiếp theo, một chủ đề không thể thiếu trong các chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia đó chính là “Weather and Environment”.

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ɪnˈdeɪndʒəd/
Gặp nguy hiểm
The sea turtle is an endangered species. 
/dɪˈspəʊzl/
Sự thải bỏ
The council is responsible for waste disposal and street cleaning.
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl.ɪst/
Nhà môi trường học, người quan tâm bảo vệ môi trường
Environmentalists are working to improve the quality of our lakes and rivers.
/ˈlɪt.ər.ɪŋ/
Hành động vứt rác nơi công cộng
The CCTV cameras are intended to reduce littering in the area.
/pəˈluː.tənt/
Chất gây ô nhiễm
Buses emit between 20 and 100 times fewer pollutants per person than motorcycles and cars
/ɪkˈstriːm/
Khắc nghiệt, cực độ
The extreme cold kept most people indoors.
/ˌʌn.prɪˈdɪk.tə.bəl/
Không thể dự đoán được
The UK has very unpredictable weather
/ɪkˈstɪŋkt/
Tuyệt chủng
A number of plants and insects in the rainforests have already become extinct
9. Impact
/ˈɪm.pækt/ (n)
Tác động, ảnh hưởng
The environmental impact of this project will be enormous.
/ˈfɔː.kɑːst/
Dự báo (thời tiết)
Did you hear a weather forecast today?

4. The media

The media – chủ đề vô cùng quan trọng trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia. Hãy cùng PREP tìm hiểu về từ vựng, cách phát âm, ý nghĩa và ví dụ cụ thể trong chủ đề này nhé!

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ˈtæblɔɪd/
Báo lá cải
I don’t know why you waste your money on that tabloid. It’s just full of gossip about minor celebrities! 
/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
Truyền thông
The Internet is an incredibly powerful means of communication
/ɪnˈfɔː.mə.tɪv/
Cung cấp nhiều thông tin
This is an interesting and highly informative book.
/əˈnaʊnsmənt/
Sự thông báo
Did you hear that announcement on the radio about the water shortage?
/ɪɡˈzædʒəreɪt/
Phóng đại
I think he has exaggerated the magazine’s importance. It actually has a very small readership.
/æmˈbɪɡjuəs/
Mơ hồ
The wording of the law is highly ambiguous
/dɪˈskləʊz/
Công bố, phơi bày
Your password will not be disclosed to any third party.
8. Critic
/ˈkrɪt.ɪk/
Nhà phê bình
Critics say the plan is short-sighted and dangerous
/kənˈfɜːm/
Xác nhận
We would like to confirm that your application has been approved
10. Article
/ˈɑː.tɪ.kəl
Bài báo
He has written several articles for The Times 

5. Change and Nature

Chủ đề thứ 5 trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia mang tên “Change and Nature”. Chủ đề này có gì thú vị, hãy theo dõi bảng bên dưới nhé!

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/dɪˈzɑːstə(r)/
Thảm họa
It’s not possible to prevent most natural disaster
/ˈfɒsl fjuːəl/
Nguyên liệu hóa thạch
Burning fossil fuels gives off carbon dioxide
/ɪˈvækjueɪt/
Sơ tán
When the alarm went off, everyone evacuated the building
/ɪkˈsplɔɪt/
Khai thác, sử dụng
We could make a lot of money if we exploit our natural resources in the right way
5. Famine
/ˈfæm.ɪn/
Nạn đói
We’re raising money to help victims of the famine
/draʊt/
Hạn hán
Crop failures were caused by drought and a lack of fertilizer.
/əˈpriː.ʃi.eɪt/
Trân trọng, biết ơn
I’m not sure you appreciate how important the nature is
8. Hazard
/ˈhæz.əd/
Mối nguy hiểm
Dad suddenly braked because he saw a hazard in the road
/əˈweə.nəs/
Sự nhận thức
The campaign has certainly succeeded in raising public awareness of the issue.
10. Habitat
/ˈhæbɪtæt/
Môi trường sống
The panda’s natural habitat is the bamboo forest.

6. Work and Business

“Work and Business” – chủ đề thú vị và nổi bật trong tổng số 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia.

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/əˈlaʊəns/
Tiền trợ cấp
Employees relocating to London receive a maximum allowance of £1000 a year.
/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/
Sự thất nghiệp
Unemployment has fallen again for the third consecutive month.
/ɪnˈvestmənt/
Sự đầu tư
Her investments were mainly in technology stocks
/ˈpen.ʃən/
Lương hưu 
He started drawing his pension last year
/ɪˈfɪʃ.ənt/
Hiệu quả
The new machine is far more efficient than the old one
/prəˈməʊ.ʃən/
Sự thăng tiến
We try to fill our executive positions by promotion from within
/rɪˈkruːt/
Tuyển dụng
The supermarket will be recruiting extra staff for the Christmas period.
8. Sack
/sæk/
Sa thải
They sacked her for being late. 
/ˈprɒs.pekt/
Triển vọng
She’s hoping the course will improve her career prospects.
/ˈkɒl.iːɡ/
Đồng nghiệp
Friends and colleagues will remember him with affection

7. Education and Learning

Một chủ đề từ vựng trọng tâm trong 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia mang tên “Education and Learning”.

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ˈɑːp.ʃən.əl/
Tự chọn
These features can be offered as an optional part of the package.
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Bằng cấp
Simon left school with no qualifications
/ˌæk.əˈdem.ɪk/
Thuộc về học thuật
The book brings together several academic subjects
4. Cram
/kræm/
Ôn thi, học nhồi
My exams are in two weeks, so i’m cramming at the moment
/kəˈrɪkjələm/
Chương trình giảng dạy
Our mathematics curriculum is much broader now 
/tjuˈɪʃn/
Việc dạy học
He’s been getting private tuition in French
/ˈpleɪdʒəraɪz/
Đạo nhái, sao chép
They accused her of plagiarising her speech
/ˈɡrædʒuət/
(v) Tốt nghiệp (n) Cử nhân
There aren’t many careers for history graduates
/ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/
Thông thạo, am tường
He’s extremely knowledgeable about business and finance 
/əˈtentɪv/
Chú ý, quan tâm
The hotel staff are friendly and attentive.

8. Health and Fitness

Nhóm từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia trọng tâm tiếp theo chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn đọc mang tên “Health and Fitness”.

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
1. Severe
/sɪˈvɪə(r)/
Trầm trọng
The victim suffered severe brain damage. 
2. Immune
/ɪˈmjuːn/
Miễn dịch 
The vaccination doesn’t necessarily make you completely immune.
/ˌʌn.dəˈɡəʊ/
Trải qua
She underwent an operation on a tumour in her left lung last year.
/daɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/
Sự chẩn đoán
Diagnosis of the disease is difficult in the early stages.
/ˈθer.ə.pɪst/
Bác sĩ điều trị
Therapists helped her regain the use of her fingers.
/kəʊp/
Đương đầu, giải quyết
Some people find unemployment very difficult to cope with.
7. Heal
/hiːl/
Hồi phục
The cut healed up without leaving a scar.
/prɪˈskrɪpʃn/
Đơn thuốc
The drug is only available on prescription
/ɪnˈfekʃn/
Sự lây nhiễm
There are ways to reduce your risk of infection
/ˌɒpəˈreɪʃn/
Phẫu thuật
She may need an operation on her knee

9. Topic 9: Entertainment

“Entertainment” là nhóm từ vựng không thể thiếu trong tất tần tật các chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia. Tìm hiểu ngay những từ vựng trọng tâm này nhé!

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ˌriː.kriˈeɪ.ʃən/
Sự giải trí
Sport can be a very social form of recreation
/ˌek.səˈbɪʃ.ən/
Cuộc triển lãm, trưng bày
There’s a new exhibition of sculpture at the city gallery.
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
Nổi bật
It’s an area of outstanding natural beauty.
/ɪnˈdʌldʒ/
Nuông chiều
I decided to indulge myself and had a holiday in the Bahamas
/ˈsəʊ.ʃəl.aɪz/
Giao lưu, hòa nhập xã hội
We seem to have done a lot of socialising this month
/ɪɡˈzɪl.ə.reɪ.tɪŋ/ 
Vui vẻ, hồ hởi
My first parachute jump was an exhilarating experience.
7. Appeal
/əˈpiːl/
Lôi cuốn, quyến rũ
His movies appeal to a broad audience. 
/ˈtiːdiəs/
Nhàm chán
Work’s so tedious that I can’t wait to meet my friends in the evening
9. Unwind
/ˌʌnˈwaɪnd/
Thư giãn
I like to unwind with a good book in the evenings
10. Outing
/ˈaʊtɪŋ/
Cuộc đi chơi
Let’s have an outing to the beach this weekend

10. The law and Crime

Và chủ đề cuối cùng trong tổng số 10 chủ đề từ vựng tiếng Anh THPT Quốc gia mà chúng tôi muốn giới thiệu đến các sĩ tử đó chính là “The law and Crime”.

Tên / Phiên âm
Giải nghĩa / Ví Dụ
/ˈevɪdəns/
Bằng chứng
The police didn’t have enough evidence to convict him
/səˈspekt/ (v)
Nghi ngờ (v)
Police suspected that she had some connection with the robbery
3. Arrest
/əˈrest/
Bắt giữ 
He was arrested for possession of illegal drugs
4. Commit
/kəˈmɪt/
Vi phạm (tội)
The study aims to find out what makes people commit crimes.
/ɪmˈprɪz.ən/
Bỏ tù, giam cầm
They were imprisoned for possession of drugs.
6. Accuse
/əˈkjuːz/
Buộc tội
They openly accused her of dishonesty.
/ˈdʒʌstɪs/
Sự công bằng
Victims are calling for justice
8. Exempt
/ɪɡˈzempt/
( + from sth)Được miễn cái gì
At the moment, women are exempt from national service
/kəˈrʌpʃn/
Sự tham nhũng
They’ve started an investigation into corruption
/ˌkɔːpərəl ˈpʌnɪʃmənt/
Hình phạt thể xác
When I was at school, corporal punishment was common

Từ vựng các lớp khác

Danh sách từ vựng và mẫu câu khác