Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thiên nhiên

Từ (âm hán)
Cách đọc
Giải nghĩa
1. 台風
bão
2. 嵐
giông tố
3. 暴風雨
mưa bão
4. 突風
gió giật
5. 竜巻
vòi rồng
6. 山火事
cháy rừng
7. 噴火
sự phun trào
8. 大雪
tuyết lớn
9. 吹雪
bão tuyết 
10. 雪崩
lở tuyết
11. 大雨
mưa to
12. 集中豪雨
mưa to cục bộ
13. 高波
sóng cao
14. 洪水
lũ lụt
15. 氾濫
lũ tràn
16. 増水
nước sông dâng cao
17. 浸水
ngập nước
18. 堤防決壊
vỡ đê
19. 津波
sóng thần
20. 震源
tâm chấn
21. 余震
dư chấn

Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề khác

Danh sách từ vựng và mẫu câu khác